VIETNAMESE

phiện

thuốc phiện, nhựa thuốc phiện

word

ENGLISH

opium

  
NOUN

/ˈəʊ.pi.əm/

narcotic, poppy extract

Phiện là chất gây nghiện từ cây thuốc phiện, hoặc trạng thái bị ảnh hưởng bởi nó.

Ví dụ

1.

Phiện được chiết xuất từ cây anh túc và đã được sử dụng hàng thế kỷ.

Opium is derived from the poppy plant and has been used for centuries.

2.

Việc buôn bán phiện bất hợp pháp là mối quan tâm lớn đối với nhiều quốc gia.

The illegal trade in opium is a major concern for many countries.

Ghi chú

Từ phiện là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Criminal - Tội phạm Ví dụ: The police arrested the criminal. (Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm.) check Crime - Tội ác Ví dụ: The rise in crime has made the neighborhood unsafe. (Sự gia tăng tội ác đã khiến khu phố trở nên nguy hiểm.) check Offense - Vi phạm Ví dụ: Speeding is considered an offense in most countries. (Lái xe vượt quá tốc độ bị coi là một vi phạm ở hầu hết các quốc gia.) check Conviction - Lời kết án Ví dụ: The conviction of the defendant was upheld in court. (Lời kết án của bị cáo đã được tòa án xác nhận.) check Punishment - Hình phạt Ví dụ: The punishment for theft can range from fines to imprisonment. (Hình phạt cho tội trộm cắp có thể từ phạt tiền đến tù giam.)