VIETNAMESE
hàng hiếm
vật hiếm, món quý
ENGLISH
Rare item
/rɛr ˈaɪtəm/
rarity, collectible
Hàng hiếm là món đồ hoặc sản phẩm rất ít gặp hoặc quý giá.
Ví dụ
1.
Đây là một hàng hiếm trong bộ sưu tập.
Cửa hàng bán các hàng hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
2.
This is a rare item in the collection.
The shop sells rare items from around the world.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Rare nhé!
Rarely (adv) – Hiếm khi
Ví dụ:
She rarely eats fast food.
(Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Rarity (noun) – Sự hiếm có
Ví dụ:
Diamonds of this quality are a rarity.
(Kim cương có chất lượng này là một điều hiếm có.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết