VIETNAMESE

đạt

đạt được, thành công

word

ENGLISH

Achieve

  
VERB

/əˈtʃiːv/

accomplish, attain

Đạt là đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu.

Ví dụ

1.

Cô ấy đạt mục tiêu nhờ làm việc chăm chỉ.

Công ty đã đạt lợi nhuận kỷ lục.

2.

She achieved her goal with hard work.

The company achieved record profits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Achieve nhé! check Accomplish – Hoàn thành Phân biệt: Accomplish nhấn mạnh việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu, đặc biệt là điều gì đó có kế hoạch hoặc đòi hỏi nỗ lực. Achieve mang tính tổng quát hơn, tập trung vào việc đạt được thành quả. Ví dụ: She accomplished all her tasks ahead of the deadline. (Cô ấy hoàn thành tất cả nhiệm vụ trước thời hạn.) check Attain – Đạt được Phân biệt: Attain thường ám chỉ việc đạt được điều gì đó sau một thời gian dài nỗ lực hoặc cố gắng, trong khi Achieve có thể dùng cho cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Ví dụ: He finally attained the position he had been working toward. (Cuối cùng anh ấy đạt được vị trí mà anh ấy đã nỗ lực phấn đấu.) check Realize – Thực hiện Phân biệt: Realize tập trung vào việc biến mục tiêu hoặc giấc mơ thành hiện thực, trong khi Achieve đề cập đến việc đạt được bất kỳ mục tiêu nào. Ví dụ: She realized her dream of becoming a doctor. (Cô ấy thực hiện được giấc mơ trở thành bác sĩ.)