VIETNAMESE
nhũn nhặn
khiêm tốn, nhún nhường
ENGLISH
modest
/ˈmɒd.ɪst/
humble, reserved
Nhũn nhặn là thái độ khiêm tốn hoặc nhẹ nhàng trong cách ứng xử.
Ví dụ
1.
Anh ấy nhũn nhặn về những thành tựu của mình, không bao giờ khoe khoang.
He was modest in his achievements, never bragging about his success.
2.
Cô ấy mặc một chiếc váy nhũn nhặn tới bữa tiệc.
She wore a modest dress to the party.
Ghi chú
Modest là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Modest nhé!
Nghĩa 1: Khiêm tốn, không tự cao.
Ví dụ: She has always been modest about her achievements.
(Cô ấy luôn khiêm tốn về thành tựu của mình.)
Nghĩa 2: Không quá cầu kỳ, giản dị.
Ví dụ: The house was small but modest in design.
(Ngôi nhà nhỏ nhưng giản dị trong thiết kế.)
Nghĩa 3: Không quá hoang phí, tiết kiệm.
Ví dụ: He lives a modest lifestyle despite his wealth.
(Anh ấy sống một lối sống tiết kiệm mặc dù rất giàu có.)
Nghĩa 4: Khiêm nhường, không khoa trương.
Ví dụ: She wore a modest dress to the party.
(Cô ấy mặc một chiếc váy khiêm nhường đến bữa tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết