VIETNAMESE

ở bên nhau

cùng nhau, ở chung

word

ENGLISH

together

  
ADV

/təˈɡɛð.ər/

with each other, united

Ở bên nhau là cùng ở cạnh và chia sẻ thời gian hoặc cảm xúc.

Ví dụ

1.

Họ quyết định ở bên nhau trong suốt cơn bão.

They decided to stay together during the storm.

2.

Chúng tôi sẽ làm việc bên nhau để hoàn thành dự án.

We will work together to finish the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Together nhé! check Jointly - Cùng nhau, hợp tác, cùng làm việc hoặc hành động. Phân biệt: Jointly nhấn mạnh vào sự hợp tác trong một hành động, trong khi Together là sự kết hợp chung mà không cần phải làm việc theo nhóm. Ví dụ: They worked jointly on the project to ensure its success. (Họ làm việc cùng nhau trong dự án để đảm bảo sự thành công.) check Simultaneously - Cùng lúc, diễn ra đồng thời. Phân biệt: Simultaneously có nghĩa là xảy ra đồng thời, trong khi Together chỉ sự kết hợp về mặt không gian hoặc thời gian, nhưng không nhất thiết phải diễn ra đồng thời. Ví dụ: The two teams worked simultaneously to complete the task. (Hai đội làm việc đồng thời để hoàn thành nhiệm vụ.) check In unison - Đồng lòng, làm việc cùng nhau một cách nhịp nhàng. Phân biệt: In unison nhấn mạnh vào việc làm việc đồng bộ và ăn ý, còn Together chỉ sự kết hợp chung mà không nhất thiết phải đồng điệu. Ví dụ: The choir sang in unison to create a beautiful harmony. (Dàn hợp xướng hát đồng thanh để tạo nên một giai điệu đẹp.)