VIETNAMESE
nhẹ tênh
nhẹ như lông vũ, nhẹ nhàng
ENGLISH
featherlight
/ˈfɛð.ə.laɪt/
weightless, delicate
Nhẹ tênh là trạng thái rất nhẹ hoặc không còn gánh nặng.
Ví dụ
1.
Vải cảm giác nhẹ tênh trên da cô ấy.
The fabric felt featherlight on her skin.
2.
Quả bóng nhẹ tênh lơ lửng qua căn phòng.
The featherlight ball floated across the room.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Featherlight khi nói hoặc viết nhé! featherlight touch – sự chạm nhẹ như lông vũ Ví dụ: She had a featherlight touch when applying makeup. (Cô ấy có sự chạm nhẹ như lông vũ khi trang điểm.) featherlight feeling – cảm giác nhẹ nhàng như lông vũ Ví dụ: The fabric feels featherlight against the skin. (Vải cảm thấy nhẹ nhàng như lông vũ khi tiếp xúc với da.) featherlight weight – trọng lượng cực nhẹ Ví dụ: The bag has a featherlight weight, making it easy to carry. (Chiếc túi có trọng lượng cực nhẹ, dễ dàng mang theo.) featherlight movements – chuyển động nhẹ nhàng như lông vũ Ví dụ: The dancer made featherlight movements across the stage. (Nữ vũ công thực hiện những chuyển động nhẹ nhàng như lông vũ trên sân khấu.) featherlight texture – kết cấu nhẹ nhàng như lông vũ Ví dụ: The pillow has a featherlight texture, making it incredibly soft. (Chiếc gối có kết cấu nhẹ nhàng như lông vũ, khiến nó vô cùng mềm mại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết