VIETNAMESE
đỏng đảnh
thất thường, khó chịu
ENGLISH
Moody
/ˈmuːdi/
temperamental, fickle
Đỏng đảnh là không ổn định, thay đổi tâm trạng thường xuyên.
Ví dụ
1.
Cô ấy nổi tiếng là người đỏng đảnh.
Hành vi đỏng đảnh của anh ấy gây ra vấn đề.
2.
She is known for being moody.
His moody behavior caused problems.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moody nhé!
Temperamental – Dễ thay đổi cảm xúc
Phân biệt:
Temperamental mô tả sự thay đổi thất thường về cảm xúc, gần giống Moody nhưng có thể dùng cho cả hành vi.
Ví dụ:
She is very temperamental and reacts unpredictably.
(Cô ấy rất dễ thay đổi cảm xúc và phản ứng khó đoán.)
Irritable – Cáu kỉnh
Phân biệt:
Irritable nhấn mạnh vào sự dễ nổi cáu, khác với Moody là sự thay đổi tâm trạng tổng thể.
Ví dụ:
He becomes irritable when he doesn’t get enough sleep.
(Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ.)
Gloomy – U ám
Phân biệt:
Gloomy mô tả trạng thái buồn bã kéo dài, khác với Moody là sự thay đổi cảm xúc liên tục.
Ví dụ:
She looked gloomy after hearing the bad news.
(Cô ấy trông u ám sau khi nghe tin xấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết