VIETNAMESE
đóng cặn
lắng đọng
ENGLISH
sediment
/ˈsɛdɪmənt/
deposit
Đóng cặn là hiện tượng chất lắng đọng ở đáy hoặc thành của vật chứa chất lỏng.
Ví dụ
1.
Ấm nước có đóng cặn bên trong.
Cặn đã đóng ở dưới đáy.
2.
The kettle has sediment inside.
Sediment formed at the bottom.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sediment nhé!
Deposit – Trầm tích, lớp lắng đọng
Phân biệt:
Deposit mô tả vật chất được lắng đọng tự nhiên bởi nước, gió hoặc các quá trình địa chất khác.
Ví dụ:
The river carries a lot of sediment and deposits it at the delta.
(Con sông mang theo nhiều trầm tích và lắng đọng ở đồng bằng.)
Residue – Cặn bã
Phân biệt:
Residue mô tả phần còn lại của một chất sau khi phần chính đã bị loại bỏ hoặc bay hơi.
Ví dụ:
The sediment left at the bottom of the wine bottle was thick.
(Cặn bã để lại dưới đáy chai rượu rất dày.)
Silt – Phù sa
Phân biệt:
Silt là loại trầm tích rất mịn được tạo ra từ đất và khoáng chất, thường thấy trong dòng nước hoặc sau lũ lụt.
Ví dụ:
The lake is filled with silt after the flood.
(Hồ đầy phù sa sau trận lụt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết