VIETNAMESE

phần ngon nhất

phần tuyệt vời, phần hay nhất

word

ENGLISH

best part

  
NOUN

/bɛst pɑːt/

highlight, most enjoyable

Phần ngon nhất là phần có giá trị hoặc tốt nhất trong toàn bộ.

Ví dụ

1.

Phần ngon nhất của bộ phim là cú twist bất ngờ ở cuối.

The best part of the movie was the unexpected twist at the end.

2.

Phần ngon nhất trong ngày là khi chúng tôi cuối cùng lên tới đỉnh.

The best part of the day was when we finally reached the summit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Best part nhé! check Highlight - Phần nổi bật nhất, điểm nhấn. Phân biệt: Highlight nhấn mạnh vào phần đặc sắc, ấn tượng nhất của một sự kiện hoặc một vật thể, trong khi Best part có thể chỉ phần tốt nhất theo nghĩa chung chung hơn. Ví dụ: The highlight of the concert was the final performance. (Điểm nhấn của buổi hòa nhạc là màn trình diễn cuối cùng.) check Prime section - Phần chính, phần quan trọng nhất. Phân biệt: Prime section nhấn mạnh vào phần quan trọng nhất về chất lượng hoặc nội dung, trong khi Best part có thể mang nghĩa cá nhân hoặc chủ quan hơn. Ví dụ: The prime section of the novel kept me engaged throughout. (Phần quan trọng nhất của cuốn tiểu thuyết đã khiến tôi say mê suốt.) check Most exciting part - Phần thú vị nhất, hấp dẫn nhất. Phân biệt: Most exciting part tập trung vào yếu tố thú vị và hấp dẫn của một sự kiện hoặc câu chuyện, còn Best part có thể đề cập đến nhiều khía cạnh hơn. Ví dụ: The most exciting part of the trip was skydiving. (Phần thú vị nhất của chuyến đi là nhảy dù.)