VIETNAMESE
phù hợp với nhu cầu
phù hợp với yêu cầu
ENGLISH
suited for needs
/ˈsuː.tɪd fɔː niːdz/
appropriate for demands
Phù hợp với nhu cầu là đáp ứng được yêu cầu hoặc mục tiêu cụ thể.
Ví dụ
1.
Phần mềm mới này phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp hiện đại.
The new software is suited for needs of modern businesses.
2.
Kế hoạch ăn kiêng này phù hợp với nhu cầu của những người có hạn chế ăn uống.
The diet plan is suited for needs of people with dietary restrictions.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ suited for needs khi nói hoặc viết nhé!
Well-suited for individual needs – Rất phù hợp cho nhu cầu cá nhân
Ví dụ: The therapy is well-suited for individual needs, offering personalized treatment.
(Liệu pháp này rất phù hợp cho nhu cầu cá nhân, cung cấp điều trị cá nhân hóa.)
Suited for specific needs – Phù hợp cho nhu cầu cụ thể
Ví dụ: This solution is suited for specific needs, addressing unique challenges.
(Giải pháp này phù hợp cho nhu cầu cụ thể, giải quyết các thách thức độc đáo.)
Suited for diverse needs – Phù hợp cho nhu cầu đa dạng
Ví dụ: The platform is suited for diverse needs, catering to a wide audience.
(Nền tảng này phù hợp cho nhu cầu đa dạng, phục vụ cho một lượng lớn khán giả.)
Suited for educational needs – Phù hợp cho nhu cầu giáo dục
Ví dụ: The curriculum is suited for educational needs, aligning with academic standards.
(Chương trình giảng dạy này phù hợp cho nhu cầu giáo dục, phù hợp với các tiêu chuẩn học thuật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết