VIETNAMESE
đắng cay
đau khổ, cay đắng
ENGLISH
Bitter
/ˈbɪtər/
sorrowful, harsh
Đắng cay là cảm giác hoặc trạng thái đau khổ, buồn bã sâu sắc.
Ví dụ
1.
Trải nghiệm đó thật đắng cay.
Anh ấy nói với giọng cay đắng.
2.
The experience was bitter.
He spoke with a bitter tone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bitter nhé!
Harsh – Gay gắt
Phân biệt:
Harsh thường mô tả điều gì đó khắc nghiệt, gây khó chịu, tương tự Bitter nhưng tập trung hơn vào tính chất cứng rắn hoặc khó khăn.
Ví dụ:
The harsh winter made survival difficult for the animals.
(Mùa đông khắc nghiệt khiến việc sống sót của động vật trở nên khó khăn.)
Sour – Chua chát
Phân biệt:
Sour ám chỉ vị chua hoặc cảm giác khó chịu, thường chỉ về mùi vị nhiều hơn Bitter.
Ví dụ:
The milk has gone sour and is no longer drinkable.
(Sữa đã bị chua và không thể uống được nữa.)
Resentful – Oán giận
Phân biệt:
Resentful tập trung vào cảm giác cay đắng hoặc oán giận trong cảm xúc, thường mang tính cá nhân hơn Bitter.
Ví dụ:
She felt resentful after being overlooked for the promotion.
(Cô ấy cảm thấy oán giận sau khi bị bỏ qua trong lần thăng chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết