VIETNAMESE

phổng phao

phát triển tốt, mạnh mẽ

word

ENGLISH

well-developed

  
ADJ

/ˌwɛl.dɪˈvɛl.əpt/

flourishing, robust

Phổng phao là trạng thái phát triển đầy đặn, trưởng thành.

Ví dụ

1.

Cây cối phát triển tốt, với những chiếc lá xanh lớn.

The plant was well-developed, with large green leaves.

2.

Kinh tế của đất nước phát triển mạnh mẽ sau nhiều năm tăng trưởng.

The economy of the country is well-developed after years of growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Well-developed nhé! check Advanced - Tiến bộ, phát triển ở một mức độ cao. Phân biệt: Advanced thể hiện sự phát triển vượt bậc về mặt kỹ thuật hoặc học thuật, trong khi Well-developed ám chỉ sự phát triển toàn diện và vững chắc. Ví dụ: His skills are advanced, especially in technology. (Kỹ năng của anh ấy rất tiến bộ, đặc biệt trong công nghệ.) check Mature - Chín muồi, phát triển đầy đủ. Phân biệt: Mature thường được dùng cho con người hoặc các sự vật, chỉ sự trưởng thành, trong khi Well-developed có thể chỉ sự phát triển toàn diện, cả về lý thuyết lẫn thực hành. Ví dụ: The child has a mature way of thinking. (Đứa trẻ có cách suy nghĩ trưởng thành.) check Fully realized - Được thực hiện hoàn chỉnh, phát triển đầy đủ. Phân biệt: Fully realized chỉ việc đạt được mức độ phát triển hoàn chỉnh, trong khi Well-developed có thể chỉ sự phát triển bền vững lâu dài. Ví dụ: The project is now fully realized and ready for implementation. (Dự án hiện đã hoàn chỉnh và sẵn sàng triển khai.)