VIETNAMESE
như
giống như, như là
ENGLISH
like
/laɪk/
similar, as
Như là từ dùng để so sánh hoặc diễn đạt sự tương đồng.
Ví dụ
1.
Cô ấy trông giống như mẹ khi cô ấy cười.
She looks like her mother when she smiles.
2.
Cảm giác như chúng ta đang đi trên không khí trong khoảnh khắc tuyệt vời này.
It feels like we are walking on air during this beautiful moment.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Like khi nói hoặc viết nhé!
like + noun – giống như, tương tự
Ví dụ: She looks like her mother.
(Cô ấy trông giống mẹ của cô ấy.)
like + V-ing – thích làm gì
Ví dụ: I like reading books in my free time.
(Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.)
like + to V – thích làm gì (có chủ đích, thói quen)
Ví dụ: He likes to wake up early every morning.
(Anh ấy thích dậy sớm mỗi sáng.)
feel like + V-ing – có hứng làm gì
Ví dụ: I feel like going for a walk.
(Tôi có hứng đi dạo.)
be like + noun – giống như ai đó/cái gì đó
Ví dụ: She is like a sister to me.
(Cô ấy giống như một người chị đối với tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết