VIETNAMESE

chật

hẹp, đông đúc

word

ENGLISH

Cramped

  
ADJ

/kræmpt/

crowded, tight

Chật là tình trạng không gian bị giới hạn, thiếu chỗ.

Ví dụ

1.

Căn phòng cảm thấy chật với quá nhiều người.

Xe buýt chật trong giờ cao điểm.

2.

The room felt cramped with so many people.

The bus was cramped during rush hour.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cramped nhé! check Confined – Chật hẹp, gò bó Phân biệt: Confined mô tả không gian hạn chế, không có nhiều chỗ để di chuyển hoặc hoạt động. Ví dụ: They lived in a confined space with little ventilation. (Họ sống trong một không gian chật hẹp với ít không khí lưu thông.) check Restricted – Bị giới hạn Phân biệt: Restricted mô tả không gian hoặc tình huống bị hạn chế về kích thước hoặc sự tự do di chuyển. Ví dụ: The hallway was too restricted to fit the furniture. (Hành lang quá hẹp để vừa với đồ nội thất.) check Narrow – Hẹp Phân biệt: Narrow nhấn mạnh vào chiều rộng hạn chế của không gian, có thể khiến cảm giác bị bó buộc. Ví dụ: The path was narrow and difficult to walk on. (Lối đi rất hẹp và khó đi.)