VIETNAMESE

oách

ngầu, ấn tượng

word

ENGLISH

cool

  
ADJ

/kuːl/

stylish, impressive

Oách là từ lóng chỉ sự ngầu, nổi bật hoặc ấn tượng.

Ví dụ

1.

Chiếc xe mới đó thật oách, nó thu hút ánh nhìn ở bất cứ đâu.

That new car is so cool, it turns heads wherever it goes.

2.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác oách đến buổi tiệc.

He wore a cool jacket to the party.

Ghi chú

Cool là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Cool nhé! check Nghĩa 1: Mát mẻ, không quá nóng hoặc không quá lạnh. Ví dụ: The breeze was cool in the evening. (Cơn gió trở nên mát mẻ vào buổi tối.) check Nghĩa 2: Thoải mái, dễ chịu, không lo âu. Ví dụ: She remained cool under pressure. (Cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực.) check Nghĩa 3: Mô tả sự thú vị, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Ví dụ: The new movie was really cool. (Bộ phim mới thật sự rất hay.)