VIETNAMESE
siêu ngôn ngữ
ENGLISH
metalanguage
/ˈmɛtəˌlæŋɡwɪdʒ/
“Siêu ngôn ngữ” là ngôn ngữ dùng để mô tả hoặc phân tích các ngôn ngữ khác, hoặc các khái niệm liên quan đến ngôn ngữ.
Ví dụ
1.
Siêu ngôn ngữ được sử dụng để nói về chính ngôn ngữ.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng siêu ngôn ngữ để mô tả các lý thuyết ngôn ngữ.
2.
Metalanguage is used to talk about language itself.
Linguists use metalanguage to describe linguistic theories.
Ghi chú
Metalanguage là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Linguistic Terminology – Thuật ngữ ngôn ngữ học
Ví dụ:
Linguistic terminology is essential for analyzing different languages.
(Thuật ngữ ngôn ngữ học rất quan trọng để phân tích các ngôn ngữ khác nhau.)
Grammar Rules – Quy tắc ngữ pháp
Ví dụ:
Grammar rules help structure and clarify communication.
(Các quy tắc ngữ pháp giúp cấu trúc và làm rõ giao tiếp.)
Semantic Analysis – Phân tích ngữ nghĩa
Ví dụ:
Semantic analysis focuses on meaning in language structures.
(Phân tích ngữ nghĩa tập trung vào ý nghĩa trong các cấu trúc ngôn ngữ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết