VIETNAMESE
nhẩy
nhảy, bật lên
ENGLISH
leap
/liːp/
jump, spring
Nhẩy là hành động nhảy lên hoặc di chuyển nhanh qua một nơi nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy nhẩy qua vũng nước để tránh bị ướt.
He took a leap over the puddle to avoid getting wet.
2.
Vận động viên nhẩy qua vạch đích để chiến thắng cuộc đua.
The athlete leaped across the finish line to win the race.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ leap khi nói hoặc viết nhé!
Leap year – Năm nhuận
Ví dụ: February 29 occurs every leap year.
(Ngày 29 tháng 2 xuất hiện mỗi năm nhuận.)
Leap of faith – Bước nhảy niềm tin
Ví dụ: Starting your own business requires a leap of faith.
(Bắt đầu kinh doanh riêng đòi hỏi một bước nhảy niềm tin.)
Leap at the chance – Nắm bắt cơ hội
Ví dụ: When offered the job in Paris, she leaped at the chance.
(Khi được đề nghị công việc ở Paris, cô ấy đã nắm bắt cơ hội.)
Leap into action – Bắt đầu hành động ngay lập tức
Ví dụ: The firefighters leaped into action when the alarm sounded.
(Các lính cứu hỏa bắt đầu hành động ngay lập tức khi chuông báo vang lên.)
By leaps and bounds – Tiến triển nhanh chóng
Ví dụ: Her English has improved by leaps and bounds since she moved to London.
(Tiếng Anh của cô ấy đã tiến triển nhanh chóng kể từ khi cô chuyển đến London.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết