VIETNAMESE
chí yếu
quan trọng, cốt yếu
ENGLISH
Pivotal
/ˈpɪvətl/
Crucial, Key
Chí yếu là yếu tố hoặc điểm quan trọng nhất, cốt lõi.
Ví dụ
1.
Quyết định của anh ấy là chí yếu cho thành công của công ty.
Khoảnh khắc này là chí yếu trong câu chuyện.
2.
His decision was pivotal to the company's success.
This moment is pivotal in the story.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pivotal nhé!
Crucial – Quan trọng
Phân biệt:
Crucial nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một yếu tố trong việc đạt được kết quả, gần với Pivotal.
Ví dụ:
Her role was crucial in the success of the project.
(Vai trò của cô ấy rất quan trọng đối với thành công của dự án.)
Essential – Cốt yếu
Phân biệt:
Essential nhấn mạnh tính cần thiết và không thể thiếu, có sắc thái mạnh hơn Pivotal.
Ví dụ:
Good communication is essential for teamwork.
(Giao tiếp tốt là yếu tố cốt yếu cho làm việc nhóm.)
Significant – Đáng kể
Phân biệt:
Significant nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể đến một tình huống, nhẹ hơn Pivotal.
Ví dụ:
The discovery was significant for medical research.
(Phát hiện này có ý nghĩa đáng kể đối với nghiên cứu y học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết