VIETNAMESE

nhã ý

ý định lịch sự, ý tốt

word

ENGLISH

polite intention

  
NOUN

/pəˈlaɪt ɪnˈten.ʃən/

courteous, thoughtful

Nhã ý là ý định hoặc lời nói thể hiện sự lịch sự, tế nhị.

Ví dụ

1.

Món quà của anh ấy là dấu hiệu của nhã ý đối với cặp đôi.

His gift was a sign of his polite intention towards the couple.

2.

Cô ấy làm điều đó với nhã ý để giúp đỡ bạn mình.

She did it out of a polite intention to help her friend.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Polite intention khi nói hoặc viết nhé! check express a polite intention – thể hiện ý định lịch sự Ví dụ: He expressed a polite intention to help, even though he was busy. (Anh ấy thể hiện ý định lịch sự muốn giúp đỡ, dù anh ấy đang bận.) check have a polite intention – có ý định lịch sự Ví dụ: She had a polite intention when she declined the offer. (Cô ấy có ý định lịch sự khi từ chối lời đề nghị.) check show polite intentions – thể hiện thiện chí lịch sự Ví dụ: He always shows polite intentions when meeting new people. (Anh ấy luôn thể hiện thiện chí lịch sự khi gặp gỡ người mới.) check polite intention behind a request – ý định lịch sự đằng sau một lời đề nghị Ví dụ: There was a polite intention behind his request, not a demand. (Có một ý định lịch sự đằng sau lời đề nghị của anh ấy, chứ không phải là một yêu cầu ép buộc.) check misunderstand a polite intention – hiểu nhầm một ý định lịch sự Ví dụ: She misunderstood his polite intention as an obligation. (Cô ấy hiểu nhầm ý định lịch sự của anh ấy là một nghĩa vụ.)