VIETNAMESE
nhanh mắt
tinh mắt, nhạy bén
ENGLISH
sharp-eyed
/ʃɑːp aɪd/
observant, keen-eyed
Nhanh mắt là khả năng quan sát hoặc nhận biết điều gì đó rất nhanh.
Ví dụ
1.
Cô ấy nhanh mắt và luôn nhận thấy những chi tiết nhỏ nhất.
She is sharp-eyed and always notices the smallest details.
2.
Quan sát nhanh mắt của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
His sharp-eyed observation helped him solve the problem.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sharp-eyed khi nói hoặc viết nhé!
a sharp-eyed observer – một người quan sát tinh tường
Ví dụ: A sharp-eyed observer noticed the mistake in the report.
(Một người quan sát tinh tường đã phát hiện ra lỗi trong báo cáo.)
sharp-eyed and quick-witted – tinh tường và nhanh trí
Ví dụ: She is sharp-eyed and quick-witted, making her a great detective.
(Cô ấy rất tinh tường và nhanh trí, điều này giúp cô trở thành một thám tử giỏi.)
sharp-eyed attention to detail – chú ý chi tiết sắc bén
Ví dụ: His sharp-eyed attention to detail helped him win the competition.
(Sự chú ý chi tiết sắc bén của anh ấy đã giúp anh giành chiến thắng trong cuộc thi.)
a sharp-eyed critic – một nhà phê bình tinh tường
Ví dụ: The sharp-eyed critic gave an insightful review of the movie.
(Nhà phê bình tinh tường đã đưa ra một bài đánh giá sâu sắc về bộ phim.)
remain sharp-eyed despite age – vẫn tinh tường dù tuổi tác
Ví dụ: Even at 80, he remains sharp-eyed and alert.
(Dù đã 80 tuổi, ông ấy vẫn tinh tường và tỉnh táo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết