VIETNAMESE
giá trị mang lại
lợi ích, giá trị tạo ra
ENGLISH
Value-added
/ˈvælju ˈædɪd/
beneficial
Giá trị mang lại là lợi ích hoặc kết quả hữu ích từ một hành động hoặc sự vật.
Ví dụ
1.
Dịch vụ này mang lại lợi ích giá trị cao.
Các tính năng này rất giá trị mang lại.
2.
This service offers great value-added benefits.
The features are highly value-added.
Ghi chú
Từ Value-added là một từ ghép của value (giá trị) và added (được thêm vào). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
High-value – Giá trị cao
Ví dụ:
The company focuses on producing high-value products for the market.
(Công ty tập trung vào việc sản xuất các sản phẩm có giá trị cao cho thị trường.)
Added-value – Giá trị gia tăng
Ví dụ:
The software provides added-value services to enhance user experience.
(Phần mềm cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng để nâng cao trải nghiệm người dùng.)
Extra-value – Giá trị bổ sung
Ví dụ:
Customers receive extra-value benefits when purchasing in bulk.
(Khách hàng nhận được lợi ích giá trị bổ sung khi mua số lượng lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết