VIETNAMESE
phần nguyên
số nguyên
ENGLISH
integer
/ˈɪn.tɪ.dʒər/
whole number, whole part
Phần nguyên là phần số nguyên trong một giá trị hoặc tính toán.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời phần nguyên cho bài toán.
He gave the integer answer to the math problem.
2.
Bạn có thể sử dụng số nguyên trong phương trình này để có được giải pháp chính xác.
You can use an integer in this equation for a precise solution.
Ghi chú
Phần nguyên là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ phần nguyên nhé! Nghĩa 1: Dùng để chỉ phần nguyên trong phép chia, bỏ đi phần dư. Tiếng Anh: Quotient Ví dụ: The quotient of 17 divided by 3 is 5. (Phần nguyên của 17 chia cho 3 là 5.) Nghĩa 2: Miêu tả phần trọn vẹn, không có thành phần lẻ hoặc nhỏ lẻ đi kèm. Tiếng Anh: Whole number part Ví dụ: The whole number part of 8.9 is 8. (Phần nguyên của 8.9 là 8.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết