VIETNAMESE

chiều đi và chiều về

hai chiều, cả hai hướng

word

ENGLISH

Two-way

  
ADJ

/ˈtuːˌweɪ/

bidirectional

Chiều đi và chiều về là hành trình bao gồm cả hai hướng di chuyển.

Ví dụ

1.

Con đường chiều đi và chiều về vừa được trải nhựa.

Thiết bị này có hệ thống giao tiếp chiều đi và chiều về.

2.

The two-way road was newly paved.

This device has a two-way communication system.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Two-way nhé! check Reciprocal – Có qua có lại Phân biệt: Reciprocal mô tả mối quan hệ hoặc sự trao đổi mà cả hai bên đều tham gia và hưởng lợi. Ví dụ: Their friendship was based on a reciprocal understanding. (Tình bạn của họ dựa trên sự thấu hiểu có qua có lại.) check Mutual – Lẫn nhau Phân biệt: Mutual mô tả điều gì đó được chia sẻ hoặc thực hiện giữa hai bên, có lợi ích hoặc trách nhiệm chung. Ví dụ: They have a mutual respect for each other. (Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.) check Interactive – Tương tác hai chiều Phân biệt: Interactive mô tả một hệ thống hoặc mối quan hệ yêu cầu sự tham gia từ cả hai phía để hoạt động hiệu quả. Ví dụ: The new software allows for interactive communication between users. (Phần mềm mới cho phép giao tiếp tương tác giữa người dùng.)