VIETNAMESE
đầm ấm
ấm cúng, thân mật
ENGLISH
Cozy
/ˈkoʊzi/
warm, intimate
Đầm ấm là ấm cúng, đầy tình cảm và gần gũi.
Ví dụ
1.
Căn phòng thật đầm ấm và chào đón.
Gia đình đã có bữa tối đầm ấm bên nhau.
2.
The room feels cozy and inviting.
The family had a cozy dinner together.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cozy nhé!
Comfortable – Thoải mái
Phân biệt:
Comfortable chỉ cảm giác thoải mái cả về thể chất lẫn tinh thần, trong khi cozy nhấn mạnh sự ấm cúng, dễ chịu, thường trong không gian nhỏ.
Ví dụ:
The chair is very comfortable to sit on.
(Chiếc ghế này rất thoải mái để ngồi.)
Snug – Ấm áp, vừa khít
Phân biệt:
Snug thường mang ý nghĩa về sự vừa vặn và cảm giác ấm áp, gọn gàng, trong khi cozy tập trung hơn vào sự ấm cúng của không gian.
Ví dụ:
The cat curled up in a snug little bed.
(Con mèo cuộn tròn trong chiếc giường nhỏ ấm áp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết