VIETNAMESE

sờ sẫm

chạm vụng

word

ENGLISH

fumble

  
VERB

/ˈfʌmbl/

grope

Sờ sẫm là hành động chạm vào một vật nào đó mà không nhìn thấy rõ, không chính xác.

Ví dụ

1.

Anh ấy sờ sẫm chìa khóa trong bóng tối.

Cô ấy sờ sẫm với các tờ giấy trên bàn làm việc.

2.

He fumbled with the keys in the dark.

She fumbled with the papers on her desk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fumble nhé! check Stumble – Vấp, loạng choạng Phân biệt: Stumble mô tả sự mất thăng bằng, có thể là khi đi lại hoặc khi xử lý một nhiệm vụ nào đó một cách vụng về. Ví dụ: He stumbled over his words during the speech. (Anh ấy vấp lời khi phát biểu.) check Blunder – Sai lầm vụng về Phân biệt: Blunder mô tả một lỗi lầm ngớ ngẩn do bất cẩn hoặc thiếu kỹ năng. Ví dụ: She made a blunder by sending the wrong email to the client. (Cô ấy phạm một sai lầm vụng về khi gửi nhầm email cho khách hàng.) check Mishandle – Xử lý vụng về Phân biệt: Mishandle mô tả việc xử lý một vật hoặc tình huống một cách kém cỏi hoặc không khéo léo. Ví dụ: He mishandled the fragile vase and broke it. (Anh ấy xử lý vụng về chiếc bình dễ vỡ và làm nó vỡ.)