VIETNAMESE

phát triển mạnh mẽ

phát triển vững chắc, mạnh mẽ

word

ENGLISH

robust development

  
NOUN

/ˈrəʊ.bʌst dɪˈvɛl.əpmənt/

strong growth, solid development

Phát triển mạnh mẽ là tăng trưởng đầy ấn tượng và vượt trội.

Ví dụ

1.

Công ty đã thể hiện sự phát triển mạnh mẽ trong quý vừa qua.

The company has shown robust development in the last quarter.

2.

Sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai.

The robust development of renewable energy is vital for the future.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Robust development nhé! check Strong development - Phát triển mạnh mẽ, có nền tảng vững chắc. Phân biệt: Strong development nhấn mạnh vào sự vững chắc và ổn định trong quá trình phát triển, trong khi Robust development có thể chỉ sự phát triển khỏe mạnh và có thể chịu được thử thách. Ví dụ: The company is experiencing strong development in its new market. (Công ty đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ ở thị trường mới.) check Healthy growth - Tăng trưởng lành mạnh, ổn định và bền vững. Phân biệt: Healthy growth chỉ sự phát triển bền vững và không có sự bất ổn, trong khi Robust development có thể bao hàm sự phát triển mạnh mẽ nhưng không nhất thiết phải ổn định. Ví dụ: They achieved healthy growth over the years with careful planning. (Họ đạt được sự phát triển lành mạnh trong suốt những năm qua nhờ vào kế hoạch cẩn thận.) check Flourishing growth - Phát triển thịnh vượng, đầy sức sống và tiềm năng. Phân biệt: Flourishing growth thường dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ với nhiều tiềm năng và thành công, trong khi Robust development nhấn mạnh vào sự phát triển bền vững và mạnh mẽ trong mọi điều kiện. Ví dụ: The region is seeing flourishing growth in the technology sector. (Khu vực đang chứng kiến sự phát triển thịnh vượng trong ngành công nghệ.)