VIETNAMESE

Da láng

Mịn màng, không tì vết

word

ENGLISH

Smooth skin

  
NOUN

/smuːð skɪn/

Flawless skin

Da láng là trạng thái da mịn màng, không có khuyết điểm.

Ví dụ

1.

Cô ấy có làn da láng tự nhiên.

Da láng là dấu hiệu của sự khỏe mạnh.

2.

She has smooth skin naturally.

Smooth skin is a sign of health.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smooth skin nhé! check Soft skin – Da mềm mại Phân biệt: Soft skin nhấn mạnh cảm giác mềm mại khi chạm vào, thường mô tả làn da mịn màng và dịu nhẹ, trong khi smooth skin tập trung vào độ mịn, không gồ ghề. Ví dụ: Her baby has incredibly soft skin. (Em bé của cô ấy có làn da cực kỳ mềm mại.) check Silky smooth skin – Da mượt mà Phân biệt: Silky smooth skin mô tả làn da mịn và mượt mà như lụa, mang tính thẩm mỹ cao hơn so với smooth skin. Ví dụ: After applying the lotion, her skin felt silky smooth. (Sau khi thoa kem dưỡng, làn da của cô ấy cảm giác mượt mà như lụa.) check Clear skin – Da sạch, không tì vết Phân biệt: Clear skin mô tả làn da không có mụn, vết thâm hay khuyết điểm, trong khi smooth skin chỉ tập trung vào bề mặt trơn tru. Ví dụ: She follows a strict skincare routine to maintain clear skin. (Cô ấy tuân thủ một quy trình chăm sóc da nghiêm ngặt để giữ làn da sạch sẽ.) check Even skin – Da đều màu Phân biệt: Even skin mô tả sự đồng đều về màu sắc của da, trong khi smooth skin tập trung vào kết cấu không gồ ghề. Ví dụ: She uses a serum to achieve an even skin tone. (Cô ấy sử dụng serum để đạt được làn da đều màu.)