VIETNAMESE
bị oan
bị buộc tội oan
ENGLISH
Falsely accused
/ˈfɔːlsli əˈkjuːzd/
wrongfully blamed
“Bị oan” là bị buộc tội hoặc bị hiểu sai mà không có lý do chính đáng.
Ví dụ
1.
Anh ấy bị buộc tội oan vì ăn cắp tiền.
He was falsely accused of stealing the money.
2.
Nhân viên cảm thấy bị oan bởi quản lý của mình.
The employee felt falsely accused by his manager.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Falsely accused nhé!
Wrongfully blamed - Bị đổ lỗi sai
Phân biệt:
Wrongfully blamed mô tả việc ai đó bị cáo buộc hoặc chịu trách nhiệm cho một lỗi mà họ không gây ra.
Ví dụ:
He was wrongfully blamed for the mistake.
(Anh ấy bị đổ lỗi sai cho sai sót.)
Unjustly charged - Bị buộc tội không công bằng
Phân biệt:
Unjustly charged mô tả tình huống ai đó bị cáo buộc mà không có lý do chính đáng.
Ví dụ:
She was unjustly charged for a crime she didn’t commit.
(Cô ấy bị buộc tội không công bằng cho một tội mà cô không phạm.)
Erroneously implicated - Bị liên kết sai vào một vụ việc
Phân biệt:
Erroneously implicated mô tả việc ai đó bị liên đới trong một vụ án hoặc vấn đề mà họ không liên quan.
Ví dụ:
His name was erroneously implicated in the fraud case.
(Tên của anh ấy bị liên kết sai trong vụ lừa đảo.)
Misjudged - Bị đánh giá sai, không chính xác
Phân biệt:
Misjudged mô tả tình huống khi một người bị hiểu sai về ý định hoặc hành động của họ.
Ví dụ:
His intentions were misjudged by his peers.
(Ý định của anh ấy bị bạn bè đánh giá sai.)
Defamed - Bị vu khống, hủy hoại danh tiếng
Phân biệt:
Defamed mô tả việc ai đó bị bôi nhọ hoặc vu khống, làm tổn hại danh tiếng.
Ví dụ:
The article defamed him with false accusations.
(Bài báo vu khống anh ấy với những cáo buộc sai trái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết