VIETNAMESE

nhà có điều kiện

gia đình giàu có, gia đình có điều kiện

word

ENGLISH

wealthy family

  
NOUN

/ˈwɛl.θi ˈfæm.ɪ.li/

affluent family, rich family

Nhà có điều kiện là cụm từ chỉ gia đình có điều kiện kinh tế tốt.

Ví dụ

1.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình có điều kiện với nhiều đặc quyền.

She grew up in a wealthy family with many privileges.

2.

Họ đến từ một gia đình giàu có và tận hưởng lối sống xa hoa.

They come from a wealthy family and enjoy a luxurious lifestyle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Wealthy family khi nói hoặc viết nhé! check come from a wealthy family – đến từ một gia đình giàu có Ví dụ: He comes from a wealthy family with a long history in business. (Anh ấy đến từ một gia đình giàu có với lịch sử lâu đời trong kinh doanh.) check born into a wealthy family – sinh ra trong gia đình giàu có Ví dụ: She was born into a wealthy family and never had to worry about money. (Cô ấy sinh ra trong một gia đình giàu có và chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.) check wealthy family background – nền tảng gia đình giàu có Ví dụ: His wealthy family background gave him many advantages in life. (Nền tảng gia đình giàu có mang lại cho anh ấy nhiều lợi thế trong cuộc sống.) check inherit wealth from a wealthy family – thừa kế tài sản từ gia đình giàu có Ví dụ: He inherited great wealth from his wealthy family. (Anh ấy thừa kế tài sản lớn từ gia đình giàu có.) check wealthy family lifestyle – lối sống gia đình giàu có Ví dụ: They enjoy a wealthy family lifestyle with luxury vacations. (Họ tận hưởng lối sống gia đình giàu có với những kỳ nghỉ xa hoa.)