VIETNAMESE
ở ngực
trên ngực, ở ngực
ENGLISH
on the chest
/ɒn ðə tʃɛst/
breast, upper body
Ở ngực là vị trí trên phần ngực của cơ thể.
Ví dụ
1.
Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực để nghe tim anh ấy.
The doctor placed the stethoscope on the chest to listen to his heart.
2.
Anh ấy đặt huy chương lên ngực của người chiến thắng.
He placed the medal on the chest of the winner.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ on the chest khi nói hoặc viết nhé!
Tattoo on the chest – Hình xăm trên ngực
Ví dụ: He has a dragon tattoo on his chest.
(Anh ấy có một hình xăm rồng trên ngực.)
Pain on the chest – Đau ngực
Ví dụ: She complained of a sharp pain on her chest.
(Cô ấy phàn nàn về một cơn đau nhói ở ngực.)
Scar on the chest – Vết sẹo trên ngực
Ví dụ: The surgery left a small scar on his chest.
(Cuộc phẫu thuật để lại một vết sẹo nhỏ trên ngực anh ấy.)
Pressure on the chest – Áp lực lên ngực
Ví dụ: He felt a heavy pressure on his chest during the anxiety attack.
(Anh ấy cảm thấy một áp lực nặng nề lên ngực trong cơn lo lắng.)
Medal on the chest – Huy chương trên ngực
Ví dụ: The soldier wore a medal on his chest with pride.
(Người lính đeo huy chương trên ngực với niềm tự hào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết