VIETNAMESE
ở bên cạnh
gần, bên cạnh
ENGLISH
next to
/ˈnɛkst tə/
beside, adjacent
Ở bên cạnh là vị trí gần ngay hoặc sát ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ
1.
Nhà hàng nằm ở bên cạnh rạp chiếu phim.
The restaurant is next to the cinema.
2.
Cô ấy ngồi bên cạnh tôi trong cuộc họp.
She sat next to me during the meeting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Next to nhé!
Beside - Ở cạnh, ngay gần.
Phân biệt:
Beside có thể dùng trong các tình huống gần gũi hoặc về mặt không gian, giống như Next to, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác.
Ví dụ:
She sat beside me during the movie.
(Cô ấy ngồi cạnh tôi trong suốt bộ phim.)
Adjacent - Nằm cạnh, gần kề.
Phân biệt:
Adjacent thường được dùng trong ngữ cảnh không gian vật lý, đặc biệt là khi nói về các vị trí cố định, còn Next to có thể dùng trong tình huống linh hoạt hơn.
Ví dụ:
The restaurant is adjacent to the park.
(Nhà hàng nằm cạnh công viên.)
Alongside - Cạnh bên, ở gần.
Phân biệt:
Alongside ám chỉ sự đồng hành hoặc đứng ở cùng một phía, tương tự như Next to, nhưng ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
The two friends walked alongside each other down the street.
(Hai người bạn đi bộ cạnh nhau dọc theo con phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết