VIETNAMESE

ở trên trời

trên trời, trên không

word

ENGLISH

in the sky

  
PREPOSITION

/ɪn ðə skaɪ/

in the heavens, skyward

Ở trên trời là vị trí trên cao, trong không trung hoặc thiên đường.

Ví dụ

1.

Những vì sao đang chiếu sáng rực rỡ trên trời tối nay.

The stars are shining brightly in the sky tonight.

2.

Máy bay đang bay cao trên trời.

The airplane was flying high in the sky.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ in the sky khi nói hoặc viết nhé! check Stars in the sky – Những ngôi sao trên bầu trời Ví dụ: On a clear night, you can see thousands of stars in the sky. (Vào một đêm quang đãng, bạn có thể thấy hàng ngàn ngôi sao trên bầu trời.) check Birds in the sky – Những con chim trên bầu trời Ví dụ: Flocks of birds in the sky signaled the change of seasons. (Đàn chim trên bầu trời báo hiệu sự thay đổi của mùa.) check Clouds in the sky – Những đám mây trên bầu trời Ví dụ: Dark clouds in the sky indicate an approaching storm. (Những đám mây đen trên bầu trời cho thấy một cơn bão đang đến gần.)