VIETNAMESE

chính giữa

trung tâm, giữa

word

ENGLISH

Center

  
NOUN

/ˈsɛntər/

Middle, Core

Chính giữa là điểm trung tâm hoặc nằm ở giữa của một khu vực.

Ví dụ

1.

Bình hoa được đặt chính giữa bàn.

Khu vui chơi nằm ở chính giữa công viên.

2.

The vase is placed at the center of the table.

The playground is located at the center of the park.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Center nhé! check Middle – Giữa Phân biệt: Middle chỉ vị trí trung tâm giữa hai bên hoặc giữa một không gian nào đó. Ví dụ: He sat in the middle of the classroom. (Anh ấy ngồi ở giữa lớp học.) check Core – Lõi, trung tâm cốt lõi Phân biệt: Core nhấn mạnh vào phần trung tâm quan trọng nhất của một vật thể hoặc vấn đề. Ví dụ: The core of the issue lies in poor management. (Trung tâm của vấn đề nằm ở sự quản lý kém.) check Hub – Trung tâm, điểm giao nhau Phân biệt: Hub thường được dùng để mô tả một khu vực hoặc vị trí quan trọng kết nối nhiều yếu tố khác nhau. Ví dụ: The city is a major transportation hub for the region. (Thành phố là trung tâm giao thông quan trọng của khu vực.)