VIETNAMESE
nuột
mượt mà, trơn tru
ENGLISH
smooth
/smuːð/
sleek, flawless
Nuột là mịn màng, đẹp đẽ và trơn tru.
Ví dụ
1.
Làn da cô ấy nuột mà và rạng rỡ sau liệu trình điều trị.
Her skin was smooth and glowing after the treatment.
2.
Chất vải của chiếc váy rất nuột và mịn khi chạm vào.
The fabric of the dress was smooth to the touch.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ smooth khi nói hoặc viết nhé!
Smooth surface – Bề mặt mịn màng
Ví dụ: The table has a smooth surface free of scratches.
(Chiếc bàn có bề mặt mịn màng không có vết trầy xước.)
Smooth transition – Sự chuyển đổi suôn sẻ
Ví dụ: The company ensured a smooth transition during the merger.
(Công ty đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ trong quá trình sáp nhập.)
Smooth skin – Làn da mịn màng
Ví dụ: She uses moisturizer daily to maintain smooth skin.
(Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày để duy trì làn da mịn màng.)
Smooth operation – Hoạt động trơn tru
Ví dụ: Regular maintenance ensures the smooth operation of machinery.
(Bảo trì thường xuyên đảm bảo hoạt động trơn tru của máy móc.)
Smooth ride – Chuyến đi êm ái
Ví dụ: The new car provides a smooth ride even on rough roads.
(Chiếc xe mới mang lại chuyến đi êm ái ngay cả trên những con đường gồ ghề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết