VIETNAMESE
nhiều nhất
nhiều nhất, tối đa
ENGLISH
most
/məʊst/
the greatest amount
Nhiều nhất là lớn nhất hoặc cao nhất về số lượng.
Ví dụ
1.
Anh ấy muốn tận dụng tối đa kỳ nghỉ của mình.
He wanted to make the most out of his vacation.
2.
Đây là công việc khó nhất mà tôi từng làm.
This is the most difficult task I've ever had.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Most khi nói hoặc viết nhé!
most of something – phần lớn cái gì đó
Ví dụ: Most of the students passed the exam.
(Phần lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
the most + adj – mức độ cao nhất của tính từ
Ví dụ: This is the most interesting book I have ever read.
(Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
most people – hầu hết mọi người
Ví dụ: Most people enjoy traveling.
(Hầu hết mọi người thích du lịch.)
most of the time – hầu hết thời gian
Ví dụ: I spend most of the time reading books.
(Tôi dành hầu hết thời gian để đọc sách.)
most importantly – quan trọng nhất
Ví dụ: Most importantly, we must stay safe.
(Quan trọng nhất, chúng ta phải giữ an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết