VIETNAMESE
ở khắp nơi
khắp mọi nơi
ENGLISH
everywhere
/ˈɛv.ri.weə/
all around, globally
Ở khắp nơi là xuất hiện ở nhiều nơi hoặc trên phạm vi rộng.
Ví dụ
1.
Tin tức lan truyền ở khắp nơi sau sự kiện.
The news spread everywhere after the event.
2.
Du khách có mặt ở khắp nơi trong mùa lễ hội.
There are tourists everywhere during the holiday season.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ everywhere khi nói hoặc viết nhé!
Scattered everywhere – Rải rác khắp nơi
Ví dụ: Her clothes were scattered everywhere after the trip.
(Quần áo của cô ấy rải rác khắp nơi sau chuyến đi.)
Looked everywhere – Tìm kiếm khắp nơi
Ví dụ: I looked everywhere for my keys but couldn't find them.
(Tôi đã tìm kiếm khắp nơi cho chìa khóa của mình nhưng không thể tìm thấy chúng.)
Available everywhere – Có sẵn khắp nơi
Ví dụ: The product is now available everywhere in the country.
(Sản phẩm hiện có sẵn khắp nơi trong cả nước.)
Followed everywhere – Bị theo dõi khắp nơi
Ví dụ: The celebrity was followed everywhere by paparazzi.
(Người nổi tiếng bị theo dõi khắp nơi bởi paparazzi.)
Seen everywhere – Được nhìn thấy khắp nơi
Ví dụ: The campaign posters were seen everywhere in the city.
(Áp phích chiến dịch được nhìn thấy khắp nơi trong thành phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết