VIETNAMESE

nhớm nhúa

bẩn thỉu, dơ bẩn

word

ENGLISH

filthy

  
ADJ

/ˈfɪl.θi/

grimy, soiled

Nhớm nhúa là trạng thái cực kỳ bẩn hoặc không sạch sẽ.

Ví dụ

1.

Tình trạng nhớm nhúa trong ngôi nhà cũ thật không thể chịu nổi.

The filthy conditions in the old house were unbearable.

2.

His filthy shirt had stains all over it.

Ghi chú

Filthy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Filthy nhé! checkNghĩa 1: Bẩn thỉu, dơ dáy đến kinh tởm. Ví dụ: The kitchen was absolutely filthy after the party. (Nhà bếp hoàn toàn dơ bẩn sau bữa tiệc.)

checkNghĩa 2: Tục tĩu, thô tục, ô trọc (về lời nói, hành vi). Ví dụ: His filthy behavior upset everyone. (Hành vi đê tiện của anh ấy khiến mọi người khó chịu.) check Nghĩa 3: Cực kỳ tồi tệ hoặc đáng khinh bỉ. Ví dụ: The conditions in the prison were filthy and inhumane. (Điều kiện trong nhà tù rất tồi tệ và phi nhân đạo.)