VIETNAMESE
siêu đế quốc
-
ENGLISH
superpower
/ˈsuːpərˌpaʊər/
-
Siêu đế quốc là một đế quốc có quyền lực rất lớn, vượt trội.
Ví dụ
1.
Mỹ được coi là một siêu đế quốc.
Trung Quốc đang nổi lên như một siêu đế quốc.
2.
The USA is considered a superpower.
China is emerging as a superpower.
Ghi chú
Từ superpower là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Global influence – Ảnh hưởng toàn cầu
Ví dụ:
A superpower has significant global influence in military, economic, and cultural aspects.
(Một siêu cường có ảnh hưởng toàn cầu đáng kể trong các lĩnh vực quân sự, kinh tế và văn hóa.)
Military strength – Sức mạnh quân sự
Ví dụ:
Military strength is a key factor in determining a superpower, with the ability to maintain a strong military and deploy forces globally.
(Sức mạnh quân sự là một yếu tố quyết định tạo nên một siêu cường, với khả năng duy trì quân đội mạnh và triển khai lực lượng trên toàn cầu.)
Economic power – Quyền lực kinh tế
Ví dụ:
A superpower often possesses great economic power, influencing global markets.
(Một siêu cường thường có nền kinh tế lớn mạnh, ảnh hưởng đến các thị trường quốc tế.)
Political influence – Ảnh hưởng chính trị
Ví dụ:
Superpowers play a crucial role in shaping political influence worldwide and in international organizations like the United Nations.
(Các siêu cường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ảnh hưởng chính trị toàn cầu và trong các tổ chức quốc tế như Liên Hiệp Quốc.)
Cultural influence – Ảnh hưởng văn hóa
Ví dụ:
A superpower extends its cultural influence by spreading its values, traditions, and media worldwide.
(Một siêu cường mở rộng ảnh hưởng văn hóa bằng cách lan tỏa các giá trị, truyền thống và phương tiện truyền thông ra toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết