VIETNAMESE

nhũn nhùn

yếu ớt, mảnh mai

word

ENGLISH

feeble

  
ADJ

/ˈfiː.bl̩/

frail, weak

Nhũn nhùn là trạng thái mềm yếu hoặc không kiên định.

Ví dụ

1.

Giọng nói nhũn nhùn của ông lão hầu như không nghe thấy được.

The old man’s feeble voice was barely audible.

2.

Những cố gắng nhũn nhùn của anh ấy để nâng hộp đã thất bại.

His feeble attempts to lift the box failed.

Ghi chú

Feeble là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Feeble nhé! check Nghĩa 1: Yếu, thiếu sức mạnh. Ví dụ: His feeble attempts to lift the box were unsuccessful. (Những cố gắng yếu ớt của anh ấy để nâng chiếc hộp đã không thành công.) check Nghĩa 2: Lý lẽ, lý do yếu, thiếu sức thuyết phục. Ví dụ: She gave a feeble excuse for being late. (Cô ấy đưa ra một lý do yếu ớt cho việc đến muộn.) check Nghĩa 3: Mỏng manh, không bền vững. Ví dụ: The feeble light from the candle barely illuminated the room. (Ánh sáng mỏng manh từ ngọn nến hầu như không chiếu sáng được căn phòng.) check Nghĩa 4: Thiếu năng lượng, sức sống. Ví dụ: After the long run, he felt feeble and exhausted. (Sau cuộc chạy dài, anh ấy cảm thấy yếu đuối và kiệt sức.)