VIETNAMESE
Trò chơi nhân gian
Trò chơi truyền thống
ENGLISH
Folk game
/fəʊk ɡeɪm/
Traditional game
Trò chơi nhân gian là các trò chơi truyền thống của dân tộc, thường gắn liền với các lễ hội văn hóa.
Ví dụ
1.
Trò chơi nhân gian là một phần không thể thiếu trong các lễ hội văn hóa.
Folk games are an integral part of cultural festivals.
2.
Lễ hội bao gồm nhiều trò chơi nhân gian để người tham gia thưởng thức.
The festival included several folk games for attendees to enjoy.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Folk game nhé!
Traditional game – Trò chơi truyền thống
Phân biệt:
Traditional game ám chỉ các trò chơi mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, giống như folk game, nhưng có thể không liên quan đến lễ hội.
Ví dụ:
The traditional game of chess has been passed down for generations.
(Trò chơi truyền thống cờ vua đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Cultural game – Trò chơi văn hóa
Phân biệt:
Cultural game chỉ các trò chơi gắn liền với văn hóa đặc trưng của một quốc gia hoặc dân tộc, trong khi folk game cụ thể hơn với các trò chơi dân gian.
Ví dụ:
Cultural games are often featured in local festivals.
(Các trò chơi văn hóa thường được giới thiệu trong các lễ hội địa phương.)
Ethnic game – Trò chơi dân tộc
Phân biệt:
Ethnic game có thể chỉ các trò chơi đặc trưng của một dân tộc hoặc nhóm người, tương tự như folk game nhưng mang tính toàn cầu hơn.
Ví dụ:
The ethnic game is performed as part of the cultural celebration.
(Trò chơi dân tộc được biểu diễn như một phần của lễ hội văn hóa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết