VIETNAMESE

chi phí thiết kế

chi phí ý tưởng

word

ENGLISH

design cost

  
NOUN

/dɪˈzaɪn kɒst/

conceptual cost

“Chi phí thiết kế” là các khoản chi phí dành cho việc tạo ra bản thiết kế, bản vẽ hoặc các ý tưởng sáng tạo trong dự án.

Ví dụ

1.

Chi phí thiết kế vượt quá dự toán ban đầu.

The design cost exceeded initial projections.

2.

Họ đã phân bổ ngân sách cho chi phí thiết kế.

They allocated a budget for the design cost.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của design cost nhé! check Development cost - Chi phí phát triển Phân biệt: Development cost bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các giai đoạn sau thiết kế, trong khi design cost chỉ tập trung vào chi phí cho giai đoạn thiết kế. Ví dụ: The development cost of the app was higher than expected. (Chi phí phát triển ứng dụng cao hơn dự kiến.) check Planning cost - Chi phí lập kế hoạch Phân biệt: Planning cost tập trung vào chi phí dành cho việc lập kế hoạch, trong khi design cost liên quan trực tiếp đến các hoạt động thiết kế chi tiết. Ví dụ: The planning cost for the new office layout was significant. (Chi phí lập kế hoạch cho bố cục văn phòng mới khá đáng kể.)