VIETNAMESE

Chanh yên

word

ENGLISH

Citron

  
NOUN

/ˈsɪt.rən/

"Chanh yên" là loại quả thuộc họ Chanh, có mùi thơm nhẹ và vị chua dịu, thường được dùng làm nước uống hoặc gia vị.

Ví dụ

1.

Chanh yên được dùng để làm đồ uống giải khát.

Citron is used in making refreshing beverages.

2.

Vỏ chanh yên thêm hương vị đặc biệt cho món ăn.

Citron zest adds a unique flavor to dishes.

Ghi chú

Từ Chanh yên là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Lemon - Chanh vàng Ví dụ: Lemon juice is more acidic compared to citron. (Nước chanh vàng có độ chua mạnh hơn so với chanh yên.) check Buddha’s hand - Phật thủ Ví dụ: Buddha’s hand is related to citron and used for decoration. (Phật thủ có họ hàng với chanh yên và được dùng để trang trí.) check Zest - Vỏ chanh Ví dụ: Citron zest adds a citrusy flavor to baked goods. (Vỏ chanh yên thêm hương vị cam quýt vào các món nướng.) check Citrus fruit - Trái cây họ cam quýt Ví dụ: Citron is one of the oldest cultivated citrus fruits. (Chanh yên là một trong những trái cây họ cam quýt được trồng lâu đời nhất.)