VIETNAMESE

trúc đào

word

ENGLISH

oleander

  
NOUN

/ˈoʊliˌændər/

“Trúc đào” là một loài cây cảnh có hoa, thường có màu hồng hoặc trắng, nhưng rất độc nếu ăn phải.

Ví dụ

1.

Trúc đào là loài cây rất độc.

Oleanders are poisonous plants.

2.

Khu vườn có cây trúc đào.

The garden has oleanders.

Ghi chú

Từ Trúc đào là một từ vựng thuộc thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Toxic plant - Cây độc Ví dụ: Many parts of the oleander plant are considered a toxic plant due to their poisonous properties. (Nhiều phần của cây trúc đào được coi là cây độc do tính chất gây ngộ độc của nó.) check Flowering shrub - Cây bụi có hoa Ví dụ: The oleander is a beautiful flowering shrub often used in decorative landscaping. (Trúc đào là một cây bụi có hoa đẹp thường được dùng trong cảnh quan trang trí.) check Landscape plant - Cây cảnh quan Ví dụ: Oleander is commonly used as a landscape plant because of its vibrant, colorful flowers. (Trúc đào thường được sử dụng làm cây cảnh quan vì những bông hoa đầy màu sắc và rực rỡ của nó.) check Hardy shrub - Cây bụi chịu lạnh Ví dụ: The oleander is a hardy shrub that can withstand drought and heat. (Trúc đào là một cây bụi chịu lạnh có thể chịu đựng được hạn hán và nhiệt độ cao.)