VIETNAMESE

giấy kính

giấy trong, giấy mờ

word

ENGLISH

glassine paper

  
NOUN

/ˈɡlæsiːn ˈpeɪpər/

-

“Giấy kính” là loại giấy trong suốt dùng trong công nghiệp hoặc để bảo vệ các vật dụng.

Ví dụ

1.

Tác phẩm nghệ thuật được bọc trong giấy kính để bảo vệ.

The artwork was wrapped in glassine paper for protection.

2.

Giấy kính thường được dùng để lưu trữ nghệ thuật.

Glassine paper is often used for storing art.

Ghi chú

Từ Giấy kính là một từ vựng thuộc chuyên ngành công nghiệp giấy và bảo vệ vật liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Paper - Giấy Ví dụ: Glassine paper is a type of translucent paper used in packaging. (Giấy kính là một loại giấy trong suốt được sử dụng trong bao bì.) check Liner - Lớp lót Ví dụ: Glassine paper serves as a liner to protect delicate surfaces. (Giấy kính đóng vai trò như một lớp lót để bảo vệ các bề mặt mỏng manh.) check Envelope - Phong bì Ví dụ: Some envelopes are made with glassine paper for added transparency. (Một số phong bì được làm từ giấy kính để tăng độ trong suốt.) check Wrapper - Giấy gói Ví dụ: Glassine paper is often used as a wrapper for food or collectibles. (Giấy kính thường được dùng làm giấy gói cho thực phẩm hoặc đồ sưu tầm.)