VIETNAMESE

hàng nguyên đai nguyên kiện

hàng nguyên kiện

word

ENGLISH

Original packaged goods

  
NOUN

/əˈrɪʤɪnəl ˈpækɪʤd gʊdz/

unopened items

"Hàng nguyên đai nguyên kiện" là sản phẩm được giữ nguyên trạng thái đóng gói ban đầu.

Ví dụ

1.

Khách hàng ưa chuộng hàng nguyên đai nguyên kiện để đảm bảo chất lượng.

Customers prefer original packaged goods for assurance.

2.

Hàng nguyên đai nguyên kiện ngăn ngừa giả mạo.

Original packaged goods prevent tampering.

Ghi chú

Từ hàng nguyên đai nguyên kiện thuộc chuyên ngành logistics và thương mại quốc tế. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Sealed packaging - Đóng gói niêm phong Ví dụ: The sealed packaging ensures product integrity during transit. (Đóng gói niêm phong đảm bảo sự nguyên vẹn của sản phẩm trong quá trình vận chuyển.) check Freight forwarding - Giao nhận hàng hóa Ví dụ: Freight forwarding services handle original packaged goods carefully. (Dịch vụ giao nhận hàng hóa xử lý hàng nguyên đai nguyên kiện một cách cẩn thận.) check Customs clearance - Thông quan hải quan Ví dụ: Customs clearance requires detailed inspection of original packaged goods. (Thông quan hải quan yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng hàng nguyên đai nguyên kiện.) check Inventory management - Quản lý tồn kho Ví dụ: Original packaged goods are categorized in inventory management systems. (Hàng nguyên đai nguyên kiện được phân loại trong hệ thống quản lý tồn kho.) check Transport insurance - Bảo hiểm vận chuyển Ví dụ: Transport insurance covers damages to original packaged goods. (Bảo hiểm vận chuyển bảo vệ hàng nguyên đai nguyên kiện khỏi hư hại.)