VIETNAMESE
Trò hề
Hành động hài hước
ENGLISH
Clown act
/klaʊn ækt/
Silly performance
Trò hề là hành động ngớ ngẩn hoặc buồn cười, thường bị coi là không nghiêm túc.
Ví dụ
1.
Nỗ lực vụng về của anh ấy để giải quyết vấn đề trở thành trò hề.
His clumsy attempt to fix the problem turned into a clown act.
2.
Trò hề tại rạp xiếc khiến khán giả cười không
The clown act at the circus made the audience laugh uncontrollably.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clown act nhé!
Comical performance – Màn biểu diễn hài hước
Phân biệt:
Comical performance là màn biểu diễn mang tính hài hước, làm người xem cười, trong khi clown act nhấn mạnh vào hành động ngớ ngẩn hoặc mang tính chất không nghiêm túc của nhân vật hề.
Ví dụ:
The comical performance had the audience laughing non-stop.
(Màn biểu diễn hài hước khiến khán giả cười suốt.)
Jester’s act – Màn biểu diễn của người hề
Phân biệt:
Jester’s act chỉ hành động của người hề trong các buổi biểu diễn, thường có tính chất ngớ ngẩn hoặc buồn cười, giống như clown act, nhưng có thể mang tính nghi lễ hơn.
Ví dụ:
The jester’s act was full of playful tricks and laughter.
(Màn biểu diễn của người hề đầy ắp những trò nghịch ngợm và tiếng cười.)
Silly performance – Màn biểu diễn ngớ ngẩn
Phân biệt:
Silly performance chỉ những hành động hoặc màn biểu diễn gây cười vì sự ngớ ngẩn, trong khi clown act nhấn mạnh vào sự ngớ ngẩn của nhân vật hề, thường trong các buổi biểu diễn vui nhộn.
Ví dụ:
The silly performance at the circus was a hit with the children.
(Màn biểu diễn ngớ ngẩn trong rạp xiếc đã rất được các em nhỏ yêu thích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết