VIETNAMESE

Hoa xuyến chi

Hoa cúc dại

word

ENGLISH

Bidens alba

  
NOUN

/ˈbaɪ.dənz ˈæl.bə/

Shepherd’s needle

"Hoa xuyến chi" là loài hoa nhỏ, màu trắng với nhụy vàng, mọc hoang ở nhiều nơi, thường gọi là hoa cỏ dại.

Ví dụ

1.

Hoa xuyến chi mọc nhiều dọc theo các con đường.

Bidens alba grows abundantly along roadsides.

2.

Hoa dại này rất được các loài thụ phấn yêu thích.

This wildflower is popular among pollinators.

Ghi chú

Từ Hoa xuyến chi là một từ vựng thuộc thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bidens alba - Hoa xuyến chi Ví dụ: The Bidens alba is also known as the white beggar-tick and is commonly found in wild areas. (Bidens alba còn được gọi là hoa xuyến chi và thường mọc hoang ở nhiều nơi.) check Wildflower - Hoa dại Ví dụ: Bidens alba is a type of wildflower that can be found in many regions. (Bidens alba là một loại hoa dại có thể tìm thấy ở nhiều khu vực.) check Forage plant - Cây thức ăn cho gia súc Ví dụ: Bidens alba is sometimes used as a forage plant in pastures. (Bidens alba đôi khi được sử dụng như một cây thức ăn cho gia súc trong các đồng cỏ.) check Flowering herb - Thảo dược có hoa Ví dụ: Bidens alba is considered a flowering herb due to its yellow center and white petals. (Bidens alba được coi là một thảo dược có hoa nhờ vào nhụy vàng và cánh hoa trắng.)