VIETNAMESE
Anime
Hoạt hình Nhật Bản
ENGLISH
Anime
/ˈænɪmeɪ/
Japanese animation
Anime là thuật ngữ chỉ các bộ phim hoạt hình Nhật Bản, thường có phong cách nghệ thuật đặc trưng.
Ví dụ
1.
Anime đã thu hút một lượng lớn người hâm mộ toàn cầu qua nhiều năm.
Anime has gained a massive global fanbase over the years.
2.
Cô ấy thích xem các bộ anime trong thời gian rảnh.
She enjoys watching anime series in her free time.
Ghi chú
Anime là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực phim ảnh và văn hóa Nhật Bản. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ liên quan nhé!
Manga – Truyện tranh
Ví dụ:
Many popular anime series are adapted from manga.
(Nhiều bộ anime nổi tiếng được chuyển thể từ truyện tranh manga.)
Otaku – Người hâm mộ anime
Ví dụ:
He’s an otaku who spends hours watching anime.
(Anh ấy là một otaku, dành hàng giờ xem anime.)
Studio – Hãng phim
Ví dụ:
Studio Ghibli produced classics like Spirited Away.
(Studio Ghibli đã sản xuất những tác phẩm kinh điển như Spirited Away.)
Genre – Thể loại
Ví dụ:
I enjoy watching shounen anime for its action-packed scenes.
(Tôi thích xem anime shounen vì những cảnh hành động đầy kịch tính.)
Fan service – Dịch vụ dành cho fan
Ví dụ:
The show had plenty of fan service moments.
(Bộ phim có rất nhiều khoảnh khắc chiều lòng người hâm mộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết