VIETNAMESE
Quả mận miền Nam
Mận hồng đào
ENGLISH
Southern plum
/ˈsʌðərn plʌm/
-
“Quả mận miền Nam” là loại quả nhỏ, vỏ mỏng, vị chua ngọt, thường ăn tươi.
Ví dụ
1.
Quả mận miền Nam là món ăn vặt sảng khoái vào mùa hè.
Southern plums are a refreshing snack in summer.
2.
Quả mận miền Nam có kết cấu mềm mại và mọng nước.
The southern plum has a delicate and juicy texture.
Ghi chú
Từ quả mận miền Nam là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tropical plum - Mận nhiệt đới
Ví dụ:
Southern plum is a type of tropical plum that is native to Southeast Asia.
(Mận miền Nam là một loại mận nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Spondias purpurea - Tên khoa học của quả mận miền Nam
Ví dụ:
The scientific name for the southern plum is Spondias purpurea.
(Tên khoa học của mận miền Nam là Spondias purpurea.)
Anacardiaceae - Họ Đào lộn hột
Ví dụ:
Southern plums belong to the Anacardiaceae family, which also includes cashews and mangoes.
(Mận miền Nam thuộc họ Đào lộn hột, bao gồm cả điều và xoài.)
Drupe - Quả hạch
Ví dụ:
Southern plum is a type of drupe, which is a fruit with a single seed surrounded by a fleshy outer layer.
(Mận miền Nam là một loại quả hạch, là loại quả có một hạt duy nhất được bao quanh bởi một lớp thịt quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết