VIETNAMESE

Tháp truyền hình

Tháp phát sóng

word

ENGLISH

Television tower

  
NOUN

/ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈtaʊər/

Broadcast tower

Tháp truyền hình là công trình cao dùng để truyền phát sóng truyền hình hoặc sóng vô tuyến.

Ví dụ

1.

Tháp truyền hình là một điểm nhấn trong đường chân trời của thành phố.

The television tower is a landmark in the city skyline.

2.

Du khách thường chụp ảnh với tháp truyền hình ở phía sau.

Visitors often take pictures with the television tower in the background.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Television tower nhé! check Broadcast tower - Tháp phát sóng Phân biệt: Broadcast tower có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở truyền hình. Ví dụ: The broadcast tower covers a wide area, including rural regions. (Tháp phát sóng phủ sóng một khu vực rộng, bao gồm cả các vùng nông thôn.) check Observation tower - Tháp quan sát Phân biệt: Observation tower nhấn mạnh vào mục đích quan sát và trải nghiệm du lịch. Ví dụ: The observation tower offered a breathtaking view of the city. (Tháp quan sát mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra toàn cảnh thành phố.) check Communication tower - Tháp truyền thông Phân biệt: Communication tower thường phục vụ nhiều mục đích truyền thông hơn so với Television tower. Ví dụ: Communication towers are essential for modern telecommunication networks. (Các tháp truyền thông rất cần thiết cho mạng lưới viễn thông hiện đại.) check Digital broadcasting tower - Tháp phát sóng kỹ thuật số Phân biệt: Digital broadcasting tower nhấn mạnh vào công nghệ phát sóng kỹ thuật số. Ví dụ: The digital broadcasting tower ensures high-definition television reception. (Tháp phát sóng kỹ thuật số đảm bảo tín hiệu truyền hình độ nét cao.)